"drake" in Vietnamese
Definition
'Drake' là con vịt đực trưởng thành, dùng để phân biệt với vịt cái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, thường chỉ gặp trong lĩnh vực chăn nuôi, săn bắn hoặc quan sát chim. Đa số mọi người chỉ nói ‘vịt đực’. Đừng nhầm lẫn với tên ca sĩ Drake.
Examples
The drake is swimming across the pond.
**Vịt đực trưởng thành** đang bơi qua ao.
We saw a drake and two hens near the water.
Chúng tôi nhìn thấy một con **vịt đực trưởng thành** và hai con vịt mái gần mặt nước.
That drake has a bright green head.
Con **vịt đực trưởng thành** đó có cái đầu màu xanh lá cây sáng.
I’m no bird expert, but I’m pretty sure that’s a drake, not a female.
Tôi không phải chuyên gia về chim, nhưng tôi khá chắc đó là **vịt đực trưởng thành**, không phải vịt cái.
The guide pointed out the drake because its colors were much brighter.
Hướng dẫn viên chỉ vào con **vịt đực trưởng thành** vì màu lông của nó sáng hơn nhiều.
At the farm, the kids learned how to tell a drake from a duck.
Ở trang trại, các em nhỏ đã học cách phân biệt **vịt đực trưởng thành** với vịt cái.