"drain" in Vietnamese
Definition
Danh từ chỉ ống hoặc lỗ để thoát nước hay chất lỏng. Động từ có nghĩa là làm cho nước chảy ra hoặc làm cạn kiệt năng lượng, tiền bạc hay tài nguyên dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
Kết hợp với từ chỉ nơi như 'kitchen drain', 'floor drain' để chỉ các loại cống. Nghĩa trừu tượng như 'drain your energy', 'drain resources' dùng để nói về việc hao tổn tài nguyên, năng lượng.
Examples
Water is going down the drain.
Nước đang chảy xuống **cống**.
Please drain the pasta before serving it.
Vui lòng **để ráo nước** mì trước khi phục vụ.
This game can drain your phone battery fast.
Trò chơi này có thể **làm hao pin** điện thoại của bạn rất nhanh.
All that extra paperwork really drains me by the end of the day.
Tất cả giấy tờ dư thừa đó thực sự **làm tôi kiệt sức** vào cuối ngày.
We spent so much on repairs that it felt like money going down the drain.
Chúng tôi chi quá nhiều cho sửa chữa, cảm giác như tiền đi xuống **cống** vậy.
If the sink won’t drain, there’s probably something stuck in the pipe.
Nếu bồn rửa không **thoát nước**, có thể có gì đó bị kẹt trong ống.