"drags" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó kéo vật gì đó trên mặt đất, hoặc khi thời gian trôi qua một cách chậm chạp, khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại. Thường gặp trong cụm như 'drags his feet' (làm chậm), 'drags on' (kéo dài). Không nhầm với 'drugs'.
Examples
He drags his heavy suitcase across the floor.
Anh ấy **kéo lê** chiếc vali nặng trên sàn nhà.
She drags her chair closer to the table.
Cô ấy **kéo** ghế lại gần bàn hơn.
The dog drags its leash when it walks.
Con chó **kéo lê** dây xích khi đi bộ.
This meeting just drags on forever.
Buổi họp này dường như cứ **kéo dài** mãi không dứt.
He always drags his feet when it comes to homework.
Cậu ấy lúc nào làm bài tập cũng **chậm chạp**.
The show drags in the middle but gets exciting at the end.
Chương trình **kéo dài** ở giữa nhưng cuối cùng lại gây hứng thú.