"dragonfly" in Vietnamese
Definition
Chuồn chuồn là một loại côn trùng lớn có thân dài, mảnh, hai cặp cánh trong suốt và đôi mắt to. Thường gặp chuồn chuồn bay nhanh quanh ao hồ hay sông suối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuồn chuồn' chỉ đề cập đến loại côn trùng này, khác với 'chuồn chuồn kim'. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và sách vở.
Examples
The dragonfly sat on a green leaf.
**Chuồn chuồn** đậu trên một chiếc lá xanh.
I saw a blue dragonfly by the river.
Tôi thấy một con **chuồn chuồn** màu xanh cạnh bờ sông.
The wings of a dragonfly are clear and shiny.
Đôi cánh của **chuồn chuồn** trong suốt và lấp lánh.
A dragonfly zipped past my face while I was fishing.
Khi tôi đang câu cá, một con **chuồn chuồn** bay vụt qua mặt tôi.
Did you know a dragonfly can eat hundreds of mosquitoes a day?
Bạn có biết một con **chuồn chuồn** có thể ăn hàng trăm con muỗi mỗi ngày không?
When the sun sets, you can see dragonflies dancing above the water.
Khi mặt trời lặn, bạn sẽ thấy những con **chuồn chuồn** bay lượn trên mặt nước.