Type any word!

"dozens" in Vietnamese

hàng tárất nhiều

Definition

'Hàng tá' dùng để chỉ số lượng lớn, thường hơn hai mươi bốn nhưng không xác định chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hàng tá’ thường đi với ‘of’: ‘hàng tá người’. Chỉ dùng cho số lượng lớn nhưng không cần chính xác, không dùng cho đếm cụ thể.

Examples

There are dozens of apples in the basket.

Có **hàng tá** quả táo trong giỏ.

He has dozens of books on his shelf.

Anh ấy có **hàng tá** cuốn sách trên kệ.

We saw dozens of birds in the park.

Chúng tôi đã thấy **hàng tá** con chim trong công viên.

I've tried dozens of times, but it never works.

Tôi đã thử **hàng tá** lần nhưng vẫn không được.

There were dozens of cars stuck in traffic.

Có **hàng tá** chiếc xe bị kẹt trong dòng xe cộ.

She answered dozens of emails this morning.

Cô ấy đã trả lời **hàng tá** email sáng nay.