Type any word!

"downward" in Vietnamese

hướng xuốngđi xuống

Definition

Di chuyển hoặc hướng về phía thấp hơn; cũng dùng để chỉ xu hướng đang giảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, ví dụ ‘xu hướng đi xuống’. Mang tính trang trọng hơn ‘down’. Không dùng khi ra lệnh cho hành động vật lý (‘đi xuống’ dùng ‘go down’).

Examples

The ball rolled downward the hill.

Quả bóng lăn **hướng xuống** đồi.

There is a downward trend in prices this year.

Năm nay có xu hướng **đi xuống** về giá cả.

She looked downward from the balcony.

Cô ấy nhìn **hướng xuống** từ ban công.

The company experienced a downward spiral after the scandal.

Sau vụ bê bối, công ty đã rơi vào vòng xoáy **đi xuống**.

You should push the lever downward to start the machine.

Bạn nên đẩy cần gạt **hướng xuống** để khởi động máy.

After the announcement, morale at the office took a sharp downward turn.

Sau thông báo, tinh thần ở văn phòng bất ngờ chuyển sang chiều **đi xuống**.