Type any word!

"downtown" in Vietnamese

trung tâm thành phố

Definition

Trung tâm thành phố là khu vực chính của thành phố, nơi có nhiều văn phòng, cửa hàng, nhà hàng và các tòa nhà quan trọng. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc di chuyển đến khu này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở tiếng Anh Bắc Mỹ. Có thể dùng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ: 'go downtown', 'downtown office'. Tiếng Anh Anh thường dùng 'city centre'. Không nhầm với 'suburb' hoặc 'uptown'.

Examples

We work downtown.

Chúng tôi làm việc ở **trung tâm thành phố**.

There is a big library downtown.

Có một thư viện lớn ở **trung tâm thành phố**.

She took the bus downtown.

Cô ấy đã đi xe buýt đến **trung tâm thành phố**.

Parking downtown is always expensive on weekends.

Phí gửi xe ở **trung tâm thành phố** luôn đắt vào cuối tuần.

Let's grab dinner downtown after the movie.

Sau khi xem phim, chúng ta ăn tối ở **trung tâm thành phố** nhé.

He just moved into a small downtown apartment.

Anh ấy vừa chuyển vào một căn hộ nhỏ ở **trung tâm thành phố**.