"downstairs" بـVietnamese
التعريف
Chỉ vị trí ở tầng thấp hơn trong một tòa nhà, hoặc di chuyển từ trên xuống tầng dưới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Downstairs' dùng như trạng từ hoặc tính từ và rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày ở nhà. Không dùng nhầm với 'down' vì 'down' không chỉ tầng trong nhà.
أمثلة
My parents are downstairs in the kitchen.
Bố mẹ tôi đang ở **tầng dưới** trong bếp.
Can you go downstairs and open the door?
Bạn có thể xuống **tầng dưới** mở cửa không?
There is a bathroom downstairs.
Có một phòng tắm ở **tầng dưới**.
I heard a strange noise downstairs, so I went to check.
Tôi nghe thấy tiếng động lạ ở **tầng dưới**, nên đã xuống kiểm tra.
We keep the snacks downstairs so the kids don't eat them all at night.
Chúng tôi để đồ ăn vặt ở **tầng dưới** để bọn trẻ không ăn hết vào ban đêm.
I'll be downstairs if you need me.
Nếu cần tôi thì tôi sẽ ở **tầng dưới**.