"dove" in Vietnamese
Definition
Chim bồ câu là một loài chim nhỏ, thường màu trắng, tượng trưng cho hòa bình. Từ này cũng có thể dùng để gọi người ủng hộ các giải pháp hòa bình hoặc ngoại giao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim bồ câu' thường biểu tượng cho hòa bình, cũng được dùng để nói về người có xu hướng ôn hòa. 'Dove' như dạng quá khứ của động từ 'dive' không tương ứng trong tiếng Việt.
Examples
A white dove flew over the park.
Một con **chim bồ câu** trắng bay qua công viên.
The dove is a symbol of peace.
**Chim bồ câu** là biểu tượng của hòa bình.
They released a dove at the wedding ceremony.
Họ thả một con **chim bồ câu** tại buổi lễ cưới.
In politics, she's seen as a real dove who always prefers negotiation over conflict.
Trong chính trị, cô ấy được xem là một **người ủng hộ hòa bình** luôn ưu tiên đàm phán thay vì xung đột.
I saw a pair of doves building a nest on my balcony.
Tôi thấy một đôi **chim bồ câu** đang xây tổ trên ban công nhà mình.
When he dove into the water, a dove landed nearby, completely unfazed.
Khi anh ấy vừa lao xuống nước, một con **chim bồ câu** đáp xuống bên cạnh mà không sợ hãi gì.