Type any word!

"douglas" in Vietnamese

Douglas

Definition

Đây là một tên nam thường dùng trong tiếng Anh, đôi khi cũng là họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Douglas' là tên riêng nên cần viết hoa. Đây không phải từ thông dụng, chỉ cần nhận biết là tên người.

Examples

Douglas is my new teacher.

**Douglas** là giáo viên mới của tôi.

I met Douglas at school today.

Hôm nay tôi gặp **Douglas** ở trường.

Douglas lives near the park.

**Douglas** sống gần công viên.

Have you heard from Douglas lately?

Bạn có nghe tin gì từ **Douglas** gần đây không?

I'll ask Douglas if he wants to join us for dinner.

Tôi sẽ hỏi **Douglas** xem anh ấy có muốn ăn tối cùng chúng ta không.

Honestly, Douglas always knows how to make people laugh.

Thật lòng mà nói, **Douglas** luôn biết cách làm mọi người cười.