Type any word!

"doughnuts" in Vietnamese

bánh rán vòngbánh donut

Definition

Bánh ngọt chiên hoặc nướng, hình tròn với lỗ ở giữa, thường được phủ đường hoặc lớp phủ ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, chỉ món ăn nhẹ hoặc ăn sáng. 'Donut' là cách viết phổ biến theo kiểu Mỹ, còn 'doughnut' là dạng đầy đủ.

Examples

I like chocolate doughnuts.

Tôi thích **bánh donut** vị sô-cô-la.

She brought doughnuts to the office.

Cô ấy mang **bánh donut** đến văn phòng.

There are six doughnuts in the box.

Có sáu **bánh donut** trong hộp.

A cup of coffee and a couple of doughnuts make my morning perfect.

Một tách cà phê và vài cái **bánh donut** làm buổi sáng của tôi tuyệt vời.

They were giving away free doughnuts at the festival.

Họ đã phát miễn phí **bánh donut** ở lễ hội.

My kids begged for pink glazed doughnuts from the bakery.

Các con tôi nài nỉ đòi **bánh donut** phủ màu hồng từ tiệm bánh.