Type any word!

"doubts" in Vietnamese

nghi ngờ

Definition

Cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu tự tin về việc điều gì đó có đúng, thật hoặc sẽ xảy ra không. Cũng dùng khi nghĩ ngờ về quyết định, con người hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều: 'have doubts about...' phổ biến hơn 'have doubts on...'. 'No doubt' nghĩa là chắc chắn, còn 'without doubt' trang trọng hơn. Dùng số nhiều để nhấn mạnh sự hoài nghi kéo dài.

Examples

I have doubts about his story.

Tôi có **nghi ngờ** về câu chuyện của anh ấy.

She had doubts before the test.

Cô ấy đã có **nghi ngờ** trước kỳ thi.

We still have doubts about the plan.

Chúng tôi vẫn còn **nghi ngờ** về kế hoạch đó.

I was excited at first, but now I’m having serious doubts.

Ban đầu tôi rất hào hứng, nhưng giờ tôi đang có **nghi ngờ** nghiêm trọng.

If you have any doubts, just ask me.

Nếu bạn có bất kỳ **nghi ngờ** nào, cứ hỏi tôi nhé.

Deep down, she always had doubts about moving abroad.

Trong thâm tâm, cô ấy luôn có **nghi ngờ** về việc chuyển ra nước ngoài.