"doubling" in Vietnamese
Definition
Gấp đôi là làm cho một thứ trở nên gấp hai lần hoặc lặp lại nó để có hai cái giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong toán học, khoa học, âm nhạc và thể thao. 'Doubling time' chỉ thời gian để tăng gấp đôi. 'Doubling down' nghĩa là nỗ lực hoặc cam kết mạnh mẽ hơn.
Examples
The company is doubling its production this year.
Công ty này đang **gấp đôi** sản lượng trong năm nay.
We saw the population doubling in five years.
Chúng tôi đã thấy dân số **tăng gấp đôi** sau năm năm.
He is doubling the recipe to serve more guests.
Anh ấy đang **gấp đôi** công thức để phục vụ nhiều khách hơn.
You should avoid doubling your mistakes by not checking your work.
Bạn nên tránh **lặp lại** sai lầm của mình bằng cách không kiểm tra lại công việc.
His salary ended up doubling after the promotion.
Sau khi thăng chức, lương của anh ấy đã **tăng gấp đôi**.
We're doubling down on our efforts to solve the problem.
Chúng tôi đang **nỗ lực gấp đôi** để giải quyết vấn đề.