"dosage" in Vietnamese
Definition
Lượng thuốc nên dùng trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng miligam hoặc mililit.
Usage Notes (Vietnamese)
'Liều lượng' thường dùng trong y học hoặc ngành dược, chỉ cả lượng và lịch dùng thuốc. 'Liều' chỉ một lần dùng, còn 'liều lượng' thường nói về liều trình hoặc hướng dẫn bác sĩ.
Examples
The doctor will tell you the correct dosage for your medicine.
Bác sĩ sẽ cho bạn biết **liều lượng** đúng của thuốc.
Always check the dosage instructions on the bottle.
Luôn kiểm tra hướng dẫn về **liều lượng** trên chai thuốc.
Taking too high a dosage can be dangerous.
Uống **liều lượng** quá cao có thể nguy hiểm.
Did you remember to adjust the dosage after your surgery?
Bạn có nhớ điều chỉnh **liều lượng** sau phẫu thuật không?
He's been on the same dosage for years with no problems.
Anh ấy dùng **liều lượng** giống nhau suốt nhiều năm mà không gặp vấn đề gì.
If you miss a dosage, just take it as soon as you remember.
Nếu bạn quên một **liều lượng**, hãy dùng ngay khi nhớ ra.