Type any word!

"dorky" in Vietnamese

ngốngớ ngẩn (một cách dễ thương)

Definition

Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó vụng về, không hợp mốt hoặc ngố một cách hài hước, thường nói đùa, không mang ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ngố’ hay dùng khi trêu đùa nhẹ nhàng về vẻ ngoài, cách ăn mặc hoặc hành động. Dùng cho bạn bè, người thân; tránh sử dụng để xúc phạm.

Examples

He's wearing a dorky sweater.

Anh ấy đang mặc một chiếc áo len **ngố**.

My dorky dance moves make everyone laugh.

Những động tác nhảy **ngố** của tôi làm mọi người cười.

She smiled at his dorky jokes.

Cô ấy mỉm cười trước những câu đùa **ngố** của anh ấy.

I know these glasses look dorky, but I love them.

Tôi biết những cái kính này trông **ngố**, nhưng tôi thích chúng.

Don’t worry about being dorky—just have fun!

Đừng lo về việc trông **ngố**—cứ vui lên nhé!

His dorky sense of humor is actually kind of cute.

Khiếu hài hước **ngố** của anh ấy thực ra cũng dễ thương.