"dorado" in Vietnamese
Definition
Cá dorado là một loại cá lớn, có màu sắc rực rỡ, thường được gọi là cá mahi-mahi, sống ở các vùng biển ấm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dorado' chủ yếu dùng khi nói đến món ăn hoặc câu cá. 'Mahi-mahi' và 'dorado' thường thay thế cho nhau, nhưng không liên quan đến cá heo (dolphin – động vật có vú).
Examples
Fishermen caught a big dorado yesterday.
Ngư dân đã bắt được một con **cá dorado** lớn hôm qua.
We ate grilled dorado at the restaurant.
Chúng tôi đã ăn **cá dorado** nướng ở nhà hàng.
The dorado is famous for its bright colors.
**Cá dorado** nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
Ever tried dorado tacos? They're amazing!
Bạn từng thử taco **cá dorado** chưa? Rất ngon!
The chef recommends the dorado with lemon sauce.
Đầu bếp khuyên bạn nên thử **cá dorado** với sốt chanh.
You can spot dorado jumping near the surface when the water is warm.
Bạn có thể thấy **cá dorado** nhảy gần mặt nước khi trời ấm.