아무 단어나 입력하세요!

"dor" in Vietnamese

nhớ nhungnỗi nhớhoài niệm

Definition

Một cảm xúc sâu sắc của việc nhớ nhung, mong mỏi, hoặc hoài niệm về ai đó hoặc điều gì đó, thường liên quan đến kỷ niệm hoặc quê hương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thi vị, sử dụng trong văn học hoặc khi nói về cảm xúc sâu lắng; không dùng để chỉ nỗi đau thể xác.

Examples

He felt a strong dor after moving away from home.

Sau khi rời quê nhà, anh ấy cảm thấy một **nỗi nhớ** rất sâu sắc.

The music filled her with dor for her childhood.

Âm nhạc khiến cô tràn ngập **nỗi nhớ** về tuổi thơ.

There was a sense of dor in his letters to his family.

Có một cảm giác **hoài niệm** trong những lá thư anh gửi cho gia đình.

She could never completely describe the feeling of dor she had for her hometown.

Cô không bao giờ có thể diễn tả hoàn toàn cảm giác **nhớ nhung** với quê hương mình.

Sometimes, a rainy afternoon brings a quiet dor for the past.

Đôi khi, một buổi chiều mưa mang đến cho ta **nỗi nhớ** lặng lẽ về quá khứ.

He smiled, hiding a dor that words could never express.

Anh ấy mỉm cười, che giấu một **nỗi nhớ** mà lời nói không thể diễn tả.