"dopey" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người chậm chạp, lơ đãng, hoặc hành động ngớ ngẩn kiểu buồn ngủ. Thường cũng chỉ trạng thái lờ đờ do thuốc hoặc thiếu ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính đùa vui, chỉ trạng thái tạm thời chứ không phải tính cách lâu dài. Nhẹ nhàng hơn so với 'ngu ngốc'; cũng dùng khi buồn ngủ do thuốc.
Examples
After his surgery, he felt dopey for hours.
Sau phẫu thuật, anh ấy cảm thấy **lờ đờ** hàng giờ liền.
He looks dopey when he wakes up in the morning.
Anh ấy trông **lờ đờ** khi vừa ngủ dậy vào buổi sáng.
The puppy acted dopey after playing all afternoon.
Sau cả buổi chiều chơi đùa, chú cún con tỏ ra **lơ mơ**.
Sorry, I'm a bit dopey today—I didn't sleep well last night.
Xin lỗi, hôm nay tôi hơi **lơ mơ** – tối qua tôi không ngủ ngon.
He gave me a dopey smile after forgetting my name again.
Anh ấy cười **ngơ ngác** với tôi sau khi lại quên tên tôi.
You sound a bit dopey—are you sure you're okay to drive?
Bạn nghe có vẻ hơi **lờ đờ**—bạn chắc là lái xe ổn chứ?