Type any word!

"doped" in Vietnamese

bị dùng chất kích thíchđược pha tạp (khoa học)

Definition

Chỉ việc ai đó dùng chất cấm hoặc tăng lực, hoặc vật liệu đã được pha thêm chất hoá học đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao cho vận động viên dùng chất cấm ('doped athlete'). Trong khoa học, dùng cho vật liệu được pha tạp chất. Không nên nhầm với 'drugged' dùng cho gây mê hoặc y học.

Examples

The test showed he was doped before the race.

Xét nghiệm cho thấy anh ta đã bị **dùng chất kích thích** trước cuộc đua.

Some athletes get doped to perform better.

Một số vận động viên bị **dùng chất kích thích** để thi đấu tốt hơn.

The material was doped with phosphorus in the lab.

Vật liệu đã được **pha tạp** phốt pho trong phòng thí nghiệm.

He looked completely doped after taking the pills.

Anh ta trông hoàn toàn **bị dùng chất kích thích** sau khi uống thuốc.

Everyone was shocked when the cyclist was caught doped.

Mọi người đều sốc khi tay đua xe đạp bị phát hiện **dùng chất kích thích**.

The lab confirmed the samples were doped with new chemicals.

Phòng thí nghiệm xác nhận các mẫu đã được **pha tạp** bằng hóa chất mới.