Type any word!

"doozy" in Vietnamese

cái gì đó cực kỳ đặc biệtthứ ấn tượng

Definition

Chỉ một điều gì đó rất nổi bật, khác thường hoặc ấn tượng; thường là một sự kiện hoặc trải nghiệm khiến người ta nhớ mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường mang tính hài hước hoặc phóng đại; áp dụng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That storm was a real doozy.

Cơn bão đó đúng là một **cái gì đó cực kỳ đặc biệt**.

This puzzle is a doozy.

Câu đố này là một **thứ ấn tượng**.

The movie was a doozy from start to finish.

Bộ phim này là một **thứ ấn tượng** từ đầu đến cuối.

Wow, that last question was a doozy—I had no idea how to answer it!

Chà, câu hỏi cuối thật đúng là một **thứ ấn tượng**—tôi không biết trả lời ra sao!

If you think yesterday was tough, today will be a real doozy.

Nếu bạn nghĩ ngày hôm qua khó, hôm nay sẽ là một **thứ ấn tượng** thực sự.

Brace yourself—this story is a doozy you won't believe.

Hãy chuẩn bị nhé—câu chuyện này là một **thứ ấn tượng** mà bạn sẽ khó tin được.