好きな単語を入力!

"doors" in Vietnamese

cửa

Definition

Cửa là vật che di động dùng để đóng hoặc mở lối vào phòng, tòa nhà, xe hơi hoặc không gian khác. 'Cửa' ở dạng số nhiều chỉ nhiều hơn một vật như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cửa' là dạng số nhiều của danh từ. Hay gặp trong các cụm như 'mở cửa', 'đóng cửa', 'cửa trước', 'cửa gara', 'cửa trượt'. Đôi khi trên bảng thông báo, 'cửa' còn chỉ thời điểm bắt đầu mở cửa cho khách: 'Cửa mở lúc 7h'.

Examples

Please close the doors before you leave.

Làm ơn đóng tất cả các **cửa** trước khi bạn rời đi.

The car has four doors.

Chiếc xe đó có bốn **cửa**.

All the doors are open.

Tất cả các **cửa** đều đang mở.

The train doors closed right before we got there.

Cửa tàu đã đóng ngay trước khi chúng tôi đến.

I checked all the doors twice before going to bed.

Tôi đã kiểm tra tất cả các **cửa** hai lần trước khi đi ngủ.

Doors open at 8, but people usually start lining up earlier.

**Cửa** mở lúc 8 giờ, nhưng mọi người thường xếp hàng từ trước đó.