Type any word!

"doorbell" in Vietnamese

chuông cửa

Definition

Chuông cửa là thiết bị đặt cạnh cửa ra vào, bấm vào sẽ phát ra tiếng chuông để báo cho người trong nhà biết có khách đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng: 'bấm chuông', 'chuông cửa reo', 'cài đặt chuông cửa'. Thường dùng cho nhà riêng, căn hộ.

Examples

I heard the doorbell and went to open the door.

Tôi nghe thấy **chuông cửa** nên ra mở cửa.

Please ring the doorbell when you arrive.

Khi bạn đến, hãy nhấn **chuông cửa** nhé.

Our doorbell is broken, so knock loudly.

**Chuông cửa** nhà mình bị hỏng rồi, nên hãy gõ cửa to nhé.

The doorbell keeps ringing, but I’m not expecting anyone.

**Chuông cửa** cứ reo mãi nhưng tôi không chờ ai cả.

Can you get the doorbell? My hands are full.

Bạn ra mở **chuông cửa** giúp mình với? Mình đang bận tay.

We just installed a smart doorbell that sends video to my phone.

Chúng tôi vừa lắp **chuông cửa** thông minh gửi video đến điện thoại của tôi.