"door" in Vietnamese
Definition
Vật có thể đóng mở để ngăn hoặc mở lối đi vào phòng hoặc tòa nhà, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cửa’ dùng cho lối ra vào phòng hoặc nhà, thường gặp trong mọi ngữ cảnh. Phân biệt với ‘cổng’ (ngoài trời). Có thể dùng bóng nghĩa như ‘cửa cơ hội’. Dùng kèm các tính từ như ‘cửa trước’, ‘cửa mở’.
Examples
Please close the door when you leave.
Khi bạn rời đi, nhớ đóng **cửa** lại nhé.
The door is made of wood and painted white.
**Cửa** được làm bằng gỗ và sơn màu trắng.
She knocked on the door twice.
Cô ấy gõ **cửa** hai lần.
Don’t forget to lock the door before you go to bed.
Đừng quên khóa **cửa** trước khi đi ngủ nhé.
We waited outside the door until they opened it.
Chúng tôi đợi bên ngoài **cửa** cho đến khi họ mở ra.
There’s always an open door for someone willing to work hard.
Ai chăm chỉ luôn có một **cửa** mở chào đón cơ hội.