"doomed" in Vietnamese
Definition
Chỉ người, kế hoạch hay tình huống chắc chắn sẽ thất bại hoặc kết thúc xấu, không còn hy vọng thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa rất tuyệt vọng như 'doomed mission', 'doomed relationship'. Mức độ chắc chắn hơn 'khó thành công'. 'We’re doomed' có thể dùng nghiêm túc hoặc nói đùa.
Examples
The old bridge was doomed after the storm.
Sau cơn bão, cây cầu cũ đã **chắc chắn bị phá huỷ**.
Without water, the plants are doomed.
Không có nước, cây **chắc chắn sẽ chết**.
Everyone knew the plan was doomed.
Ai cũng biết kế hoạch đó **chắc chắn sẽ thất bại**.
If we forget the tickets again, we’re doomed.
Nếu lại quên vé, chúng ta **xong đời rồi**.
From the start, their marriage felt doomed.
Ngay từ đầu, cuộc hôn nhân của họ đã **rõ ràng không có hy vọng**.
That meeting was doomed the moment he walked in late.
Cuộc họp đó đã **thất bại** ngay khi anh ấy bước vào muộn.