아무 단어나 입력하세요!

"donut" in Vietnamese

bánh rán vòng

Definition

Bánh rán vòng là một loại bánh ngọt chiên, thường có hình vòng hoặc hình tròn có nhân, phủ đường hoặc phủ lớp kem ngọt bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bánh rán vòng' và 'doughnut' đều chỉ cùng một loại bánh. Thường dùng với các hương vị hoặc nhân khác nhau như 'bánh rán socola', 'bánh rán nhân mứt'. Ít khi mang nghĩa lóng trong tiếng Việt.

Examples

I ate a chocolate donut for breakfast.

Tôi đã ăn một chiếc **bánh rán vòng** sô-cô-la cho bữa sáng.

This donut has pink icing and sprinkles.

Chiếc **bánh rán vòng** này có lớp kem màu hồng và rắc kẹo trang trí.

Can I have one donut, please?

Cho tôi một **bánh rán vòng** được không?

Those fresh donuts smell amazing!

Những chiếc **bánh rán vòng** mới ra lò này thơm tuyệt!

If you bring donuts to the meeting, everyone will be happy.

Nếu bạn mang **bánh rán vòng** đến cuộc họp, chắc chắn mọi người sẽ vui.

I could really go for a glazed donut right now.

Giờ này tôi rất muốn ăn một chiếc **bánh rán vòng** phủ đường.