"donors" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc tổ chức tự nguyện tặng tiền, máu hoặc nội tạng để giúp đỡ người khác hoặc ủng hộ một hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các trường hợp y tế, từ thiện, gây quỹ; chỉ những người cho một cách tự nguyện. Xuất hiện trong cụm như 'blood donors', 'organ donors'. Không dùng cho cho tặng thông thường giữa bạn bè.
Examples
Many donors gave money to help build the new hospital.
Nhiều **nhà tài trợ** đã quyên góp tiền để xây bệnh viện mới.
The blood bank always needs more donors.
Ngân hàng máu luôn cần thêm **người hiến tặng**.
Some donors chose to stay anonymous.
Một số **nhà tài trợ** đã chọn giữ ẩn danh.
Without regular donors, many charities would not survive.
Nếu không có những **nhà tài trợ** thường xuyên, nhiều tổ chức từ thiện sẽ không thể tồn tại.
All donors will receive a thank-you letter from the organization.
Tất cả các **nhà tài trợ** sẽ nhận được thư cảm ơn từ tổ chức.
They’re looking for new donors to support their scholarship program.
Họ đang tìm kiếm **nhà tài trợ** mới để hỗ trợ chương trình học bổng.