"donny" in Vietnamese
Definition
Đây là tiếng lóng Anh chỉ trận đánh nhau hoặc xô xát về thể chất, dùng chủ yếu trong văn nói thân mật hoặc vùng miền.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và mang tính địa phương Anh. Đa số dùng cho đánh nhau thật sự chứ không phải cãi nhau. Thường gặp 'fight' trong tiếng Anh phổ thông.
Examples
The boys had a donny after school.
Mấy cậu con trai đã có một **đánh nhau** sau giờ học.
There was a donny in the street last night.
Tối qua có một **trận ẩu đả** ngoài đường.
I don't want any donny at the party.
Tôi không muốn có **đánh nhau** ở bữa tiệc.
It started as a joke and turned into a proper donny.
Ban đầu chỉ là đùa thôi, mà thành ra **đánh nhau** thật.
Did you hear about the donny outside the pub?
Bạn nghe về **trận ẩu đả** ngoài quán rượu chưa?
A couple of drunk guys nearly had a donny over nothing.
Hai gã say bắt đầu **đánh nhau** chỉ vì chuyện nhỏ nhặt.