Введите любое слово!

"dongs" in Vietnamese

đồng (tiền tệ)dương vật (tiếng lóng, tục)

Definition

'Dongs' là số nhiều của 'dong', có thể chỉ đơn vị tiền của Việt Nam hoặc là từ lóng thô tục chỉ bộ phận sinh dục nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa tiền tệ trung tính, thường gặp trong bối cảnh du lịch, kinh tế. Nghĩa thứ hai rất thô tục, tránh dùng trong các tình huống lịch sự.

Examples

I exchanged my dollars for Vietnamese dongs at the airport.

Tôi đã đổi đô la sang **đồng** Việt Nam ở sân bay.

There are many different coins and dongs in his collection.

Bộ sưu tập của anh ấy có nhiều loại tiền xu và **đồng** khác nhau.

The price is one hundred thousand dongs.

Giá là một trăm nghìn **đồng**.

Travelers often get confused by the large numbers on Vietnamese dongs.

Khách du lịch thường bị bối rối vì những con số lớn trên **đồng** Việt Nam.

He made a joke about dongs, but it wasn't appropriate at work.

Anh ấy đã đùa về **dương vật**, nhưng không phù hợp ở nơi làm việc.

Be careful—‘dongs’ has a totally different meaning outside of talking about money.

Cẩn thận—‘**dongs**’ có ý nghĩa hoàn toàn khác ngoài chuyện tiền bạc.