Type any word!

"donate" in Vietnamese

quyên góphiến tặng

Definition

Tự nguyện cho tiền, vật phẩm hoặc thời gian để giúp người khác hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho hoạt động từ thiện, không dùng khi trao quà cho bạn bè hoặc người thân. Dễ gặp trong cụm: "quyên góp tiền", "hiến máu", "quyên góp quần áo".

Examples

You can donate books to the school library.

Bạn có thể **quyên góp** sách cho thư viện trường.

My mom will donate blood tomorrow.

Mẹ tôi sẽ **hiến máu** vào ngày mai.

I usually donate old clothes instead of throwing them away.

Tôi thường **quyên góp** quần áo cũ thay vì vứt đi.

She decided to donate part of her paycheck to charity.

Cô ấy quyết định **quyên góp** một phần lương cho từ thiện.

They donate food to the shelter every month.

Họ **quyên góp** thức ăn cho nhà tạm trú mỗi tháng.

Have you ever thought about donating your time to help others?

Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc **quyên góp** thời gian để giúp người khác chưa?