Type any word!

"domino" in Vietnamese

quân đôminôtrò chơi đôminô

Definition

Đôminô là một quân bài hình chữ nhật nhỏ có các chấm trên mỗi đầu, dùng trong trò chơi xếp các quân bài có số chấm giống nhau. 'Đôminô' cũng chỉ chính trò chơi này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đôminô’ thường được dùng nói về quân cờ hoặc trò chơi. Cụm ‘domino effect’ chỉ phản ứng dây chuyền, nhưng riêng ‘đôminô’ chủ yếu dùng cho quân cờ hoặc trò chơi.

Examples

He placed a domino on the table.

Anh ấy đặt một **quân đôminô** lên bàn.

Do you know how to play domino?

Bạn có biết chơi **đôminô** không?

Each domino has two ends with numbers.

Mỗi **quân đôminô** có hai đầu mang số.

The kids spent hours lining up dominoes and knocking them down.

Lũ trẻ đã xếp hàng **quân đôminô** và làm ngã chúng hàng giờ liền.

My grandfather taught me to play domino when I was a child.

Ông tôi đã dạy tôi chơi **đôminô** khi tôi còn nhỏ.

A single domino falling can start a whole chain reaction.

Chỉ một **quân đôminô** ngã có thể khởi đầu cả chuỗi phản ứng.