"dominick" Vietnamese में
Dominick
परिभाषा
Dominick là tên riêng nam, chủ yếu dùng ở các nước nói tiếng Anh. Đôi khi cũng xuất hiện như họ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Dominick' thường dùng làm tên riêng, hiếm khi là họ. Có thể gọi thân mật là 'Dom'. Lưu ý khác biệt về cách viết như 'Dominic'.
उदाहरण
Dominick is my brother's name.
Tên anh trai tôi là **Dominick**.
I met Dominick at school yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Dominick** ở trường.
Dominick lives in New York.
**Dominick** sống ở New York.
Hey, have you seen Dominick lately?
Này, dạo này bạn có gặp **Dominick** không?
Everyone says Dominick is great at basketball.
Mọi người đều nói **Dominick** chơi bóng rổ rất giỏi.
My cousin Dominick is visiting us next week.
Tuần tới, anh họ tôi **Dominick** sẽ đến thăm chúng tôi.