Type any word!

"dominance" in Vietnamese

sự thống trịưu thế

Definition

Sự thống trị là trạng thái khi một bên có nhiều quyền lực, kiểm soát hoặc ảnh hưởng hơn các bên khác. Từ này dùng cho người, động vật, công ty hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng. Thường gặp trong cụm như "market dominance", "political dominance", "establish dominance". Không áp dụng cho kỹ năng cá nhân. Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính.

Examples

The company's dominance in the market is clear.

**Sự thống trị** của công ty trên thị trường là rất rõ ràng.

Lions show their dominance with loud roars.

Sư tử thể hiện **sự thống trị** bằng tiếng gầm to.

His dominance over his classmates made others uncomfortable.

**Sự thống trị** của cậu ấy với bạn cùng lớp khiến người khác khó chịu.

Tech giants fight for dominance in the field of artificial intelligence.

Các tập đoàn công nghệ cạnh tranh **sự thống trị** trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

After years of dominance, their team finally lost a match.

Sau nhiều năm **thống trị**, đội của họ cuối cùng đã thua một trận.

Some people see dominance as confidence, but others think it's controlling.

Một số người coi **sự thống trị** là tự tin, nhưng người khác lại thấy đó là sự kiểm soát.