"domestic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến gia đình hoặc các vấn đề trong nước, không phải quốc tế hay nước ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Các từ như 'domestic violence' (bạo lực gia đình), 'domestic flight' (chuyến bay nội địa) hay dùng trong tin tức và văn bản chính thức; nói chuyện thường ngày thì dùng 'trong nước' hoặc 'việc nhà' tùy ngữ cảnh.
Examples
This airline only has domestic flights.
Hãng hàng không này chỉ có các chuyến bay **nội địa**.
They bought a domestic cat from a shelter.
Họ đã mua một con mèo **nhà** từ trại cứu hộ.
The report focuses on domestic issues.
Báo cáo tập trung vào các vấn đề **trong nước**.
We’re trying to buy more domestic products this year.
Năm nay chúng tôi cố gắng mua nhiều sản phẩm **nội địa** hơn.
He’s great at cooking, but domestic chores are not really his thing.
Anh ấy nấu ăn rất giỏi, nhưng các công việc **gia đình** thì không hợp với anh lắm.
The government is under pressure to deal with domestic problems first.
Chính phủ đang chịu áp lực phải giải quyết các vấn đề **trong nước** trước tiên.