Введите любое слово!

"dolphins" in Vietnamese

cá heo

Definition

Cá heo là loài động vật có vú sống ở biển, thông minh và thân thiện, thường sống theo bầy và nổi tiếng vì tính cách vui nhộn và khả năng giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng "cá heo" để chỉ nhiều con. Một số cụm: "pod of dolphins" (bầy cá heo), "swimming with dolphins" (bơi cùng cá heo). Không nhầm với "porpoises" — đây là loài khác.

Examples

Dolphins live in the ocean.

**Cá heo** sống ở đại dương.

Many people think dolphins are very smart.

Nhiều người nghĩ **cá heo** rất thông minh.

We saw dolphins at the aquarium.

Chúng tôi đã thấy **cá heo** ở thủy cung.

The kids were excited when a group of dolphins swam by the boat.

Bọn trẻ rất phấn khích khi một đàn **cá heo** bơi ngang qua thuyền.

Some dolphins can do amazing tricks at water shows.

Một số **cá heo** có thể biểu diễn những trò tuyệt vời trong các chương trình nước.

I've always wanted to swim with dolphins on vacation.

Tôi luôn muốn bơi cùng **cá heo** khi đi nghỉ.