"dolphin" in Vietnamese
Definition
Cá heo là động vật có vú sống ở biển, rất thông minh và thân thiện, thường có miệng cong và tính cách vui tươi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ động vật này; đôi khi còn ám chỉ người thân thiện hoặc vui vẻ. Các cụm như 'cá heo mũi chai', 'bơi với cá heo' khá phổ biến. 'Cá heo' và 'cá heo chuột' là hai loài khác nhau.
Examples
The dolphin swam close to the boat.
**Cá heo** bơi gần chiếc thuyền.
A dolphin is a mammal, not a fish.
**Cá heo** là động vật có vú, không phải là cá.
Have you ever seen a dolphin at the zoo?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **cá heo** ở sở thú chưa?
Swimming with dolphins was the highlight of my trip.
Bơi cùng **cá heo** là điều tuyệt vời nhất trong chuyến đi của tôi.
Dolphins are known for saving people from drowning.
**Cá heo** nổi tiếng vì cứu người khỏi chết đuối.
It's amazing how smart dolphins are!
Thật ngạc nhiên khi **cá heo** thông minh đến thế!