Herhangi bir kelime yazın!

"doll" in Vietnamese

búp bê

Definition

Búp bê là một loại đồ chơi có hình dáng giống người, thường là trẻ em hoặc em bé. Trẻ con thường chơi búp bê bằng cách thay đồ, bế, hoặc tưởng tượng búp bê như người thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Búp bê' thường dùng cho đồ chơi trẻ em. Một số loại phổ biến như 'búp bê em bé', 'búp bê vải', 'ngôi nhà búp bê'. Ý nghĩa gọi người phụ nữ thân mật hiện nay ít dùng.

Examples

The little girl is holding a doll.

Cô bé đang cầm một **búp bê**.

He bought a doll for his sister.

Anh ấy đã mua một **búp bê** cho em gái mình.

This doll has blue eyes and a pink dress.

Con **búp bê** này có mắt xanh và váy màu hồng.

She still keeps the doll her grandmother gave her.

Cô ấy vẫn giữ con **búp bê** mà bà tặng.

That old doll in the attic is kind of creepy.

Con **búp bê** cũ trên gác mái đó hơi đáng sợ.

My niece changes her doll's clothes three times a day.

Cháu gái tôi thay đồ cho **búp bê** của mình ba lần mỗi ngày.