Type any word!

"dole" in Vietnamese

trợ cấp thất nghiệpphân phát

Definition

“Dole” là tiền trợ cấp thất nghiệp do nhà nước cấp, hoặc hành động chia, phát cái gì đó thành phần nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘The dole’ chủ yếu dùng ở Anh/Ái Nhĩ Lan cho trợ cấp thất nghiệp. ‘Dole out’ là phân phát từng chút một, thường có sự kiểm soát. ‘On the dole’ nghĩa là đang nhận trợ cấp thất nghiệp.

Examples

Thousands of people are living on the dole.

Hàng ngàn người đang sống nhờ vào **trợ cấp thất nghiệp**.

She had to dole out food to each person.

Cô ấy phải **phân phát** thức ăn cho từng người.

After losing his job, he applied for the dole.

Sau khi mất việc, anh ấy đã nộp đơn xin **trợ cấp thất nghiệp**.

The teacher had to dole out pencils because there weren’t enough for everyone.

Cô giáo phải **phân phát** bút chì vì không đủ cho tất cả mọi người.

He hates being on the dole, but right now he has no choice.

Anh ấy ghét phải nhận **trợ cấp thất nghiệp**, nhưng bây giờ không còn cách nào khác.

The charity will dole out blankets to the homeless tonight.

Tối nay, tổ chức từ thiện sẽ **phân phát** chăn cho người vô gia cư.