"doggy" in Vietnamese
Definition
Từ đáng yêu dành cho chó, thường được trẻ em hoặc người lớn dùng khi nói chuyện trìu mến về chó nhỏ hoặc chó nuôi trong nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường chỉ dùng với trẻ em hoặc khi nói chuyện nhẹ nhàng, dễ thương về chó. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Look at the cute doggy!
Nhìn kìa, **cún con** dễ thương quá!
The doggy is sleeping in its bed.
**Cún con** đang ngủ trên giường của nó.
Sarah wants a doggy for her birthday.
Sarah muốn một **cún con** vào ngày sinh nhật.
Did you see the neighbor's new doggy? It's so fluffy!
Bạn có thấy **cún con** mới của nhà hàng xóm chưa? Dễ thương quá!
My little brother calls every dog he sees a doggy.
Em trai tôi gọi mọi con chó mình thấy là **cún con**.
Let's go to the park and play with all the doggies.
Đi ra công viên chơi với tất cả các **cún con** nào.