"doggone" in Vietnamese
trời ơichết tiệtquái thật
Definition
Diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc khó chịu một cách nhẹ nhàng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ đời thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc hài hước, không mang ý xúc phạm. Thường gặp ở tiếng Anh Mỹ cổ điển.
Examples
Doggone, I forgot my keys again!
**Trời ơi**, tôi lại quên chìa khóa rồi!
Where is that doggone book?
Cái quyển sách **chết tiệt** đó đâu rồi?
This doggone machine never works!
Cái máy **trời ơi** này chẳng bao giờ hoạt động!
Well, doggone if it isn’t raining again.
**Trời ơi**, lại mưa nữa rồi.
That was a doggone good meal!
Đó là một bữa ăn **trời ơi** ngon!
He lost his doggone wallet again. Unbelievable!
Anh ấy lại làm mất ví **chết tiệt** rồi. Không thể tin được!