"dog" in Vietnamese
Definition
Một loài động vật nuôi phổ biến, nổi tiếng vì trung thành và thân thiện. Cũng thường được nuôi để làm việc hoặc bầu bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'chó' là từ thông dụng và phổ biến. Có nhiều giống chó khác nhau, kích thước và tính cách đa dạng. Thường dùng trong các cụm như 'dog owner', 'dog food', 'dog walk'. Đừng nhầm với 'hound' - chỉ chó săn.
Examples
The dog barked loudly in the yard.
Con **chó** sủa to trong sân.
She adopted a small dog from the shelter.
Cô ấy đã nhận nuôi một con **chó** nhỏ từ trại cứu hộ.
My dog loves to play with a ball.
Con **chó** của tôi thích chơi với bóng.
Don't forget to take the dog for a walk before dinner.
Đừng quên dắt **chó** đi dạo trước bữa tối nhé.
He’s a real dog person; he has three at home!
Anh ấy rất thích **chó**; ở nhà có ba con liền!
I think that movie was terrible — a total dog!
Tôi nghĩ bộ phim đó thật tệ — đúng là một con **chó**!