Type any word!

"doe" in Vietnamese

hươu cáithỏ cái

Definition

'Hươu cái' là con hươu cái, từ này cũng có thể chỉ con cái của một số loài động vật khác như thỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho hươu cái, đôi khi dùng cho thỏ cái. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A doe is standing under the tree.

Một **hươu cái** đang đứng dưới gốc cây.

The farmer saw a doe and her fawn in the field.

Người nông dân nhìn thấy một **hươu cái** và con của nó ngoài cánh đồng.

A rabbit doe can have many babies at once.

Một **thỏ cái** có thể đẻ rất nhiều con cùng lúc.

Look, there’s a doe drinking from the river!

Nhìn kìa, có một **hươu cái** đang uống nước ở sông!

The doe ran quickly when she heard us coming.

Khi nghe thấy chúng tôi đến, **hươu cái** đã chạy rất nhanh.

It’s rare to spot a doe during daylight hours.

Hiếm khi bắt gặp **hươu cái** vào ban ngày.