"documented" بـVietnamese
التعريف
Thông tin, sự kiện hoặc sự thật đã được ghi lại hoặc xác minh bằng tài liệu chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc học thuật (ví dụ: 'well-documented'). Dùng cho sự thật, bằng chứng đã được xác thực. Không nên nhầm với 'được ghi lại'—luôn phải có tính xác minh hoặc chính thống.
أمثلة
The scientist's findings were documented in a report.
Phát hiện của nhà khoa học đã được **ghi nhận** trong một bản báo cáo.
All the expenses were documented by receipts.
Tất cả các khoản chi tiêu đều được **ghi nhận** bằng hóa đơn.
There are many documented cases of the disease.
Có nhiều trường hợp bệnh đã được **ghi nhận**.
His journey across the mountains was well documented by photos and videos.
Chuyến đi qua núi của anh ấy được **ghi nhận** rõ ràng bằng ảnh và video.
The problem has been documented in several research papers.
Vấn đề này đã được **ghi nhận** trong nhiều bài báo khoa học.
There's no documented proof that he was there that night.
Không có bằng chứng **ghi nhận** nào cho thấy anh ấy đã ở đó đêm hôm đó.