Type any word!

"doctrine" in Vietnamese

học thuyếtgiáo lý

Definition

Học thuyết là hệ thống nguyên tắc hoặc niềm tin được một nhóm nào đó (thường là trong tôn giáo, chính trị, triết học) giữ và truyền dạy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc tôn giáo, như 'giáo lý tôn giáo' hay 'học thuyết pháp lý'. Không cứng nhắc như 'dogma'.

Examples

The church teaches its doctrine to all new members.

Nhà thờ dạy **giáo lý** cho tất cả thành viên mới.

The government follows a strict economic doctrine.

Chính phủ theo đuổi một **học thuyết** kinh tế nghiêm ngặt.

Their legal doctrine changed over the years.

**Học thuyết** pháp lý của họ đã thay đổi qua nhiều năm.

Many people question the old doctrines in modern society.

Nhiều người đặt câu hỏi về những **giáo lý** cũ trong xã hội hiện đại.

He disagreed with the company's management doctrine.

Anh ấy không đồng ý với **học thuyết** quản lý của công ty.

That’s just his personal doctrine, not an official rule.

Đó chỉ là **học thuyết** cá nhân của anh ấy, không phải quy tắc chính thức.