"doctorate" in Vietnamese
Definition
Tiến sĩ là học vị học thuật cao nhất mà một trường đại học trao, thường sau nhiều năm học tập và nghiên cứu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, trang trọng. 'PhD' là một loại tiến sĩ cụ thể. Dùng với các động từ như 'lấy', 'có', 'hoàn thành tiến sĩ'. Không đồng nghĩa với bác sĩ y khoa.
Examples
She earned her doctorate in biology last year.
Cô ấy đã nhận được **tiến sĩ** ngành sinh học năm ngoái.
A doctorate usually takes several years to complete.
Hoàn thành một **tiến sĩ** thường mất vài năm.
He is studying for a doctorate in engineering.
Anh ấy đang học để lấy **tiến sĩ** ngành kỹ thuật.
It’s not easy to get a doctorate, but it opens many doors.
Lấy được **tiến sĩ** không dễ, nhưng nó mở ra nhiều cơ hội.
After finishing my doctorate, I started teaching at the university.
Sau khi hoàn thành **tiến sĩ**, tôi bắt đầu giảng dạy tại trường đại học.
You don’t need a doctorate to understand this book.
Bạn không cần **tiến sĩ** để hiểu cuốn sách này.