"dobie" 的Vietnamese翻译
释义
‘Dobie’ là biệt danh hoặc tên thân mật gọi giống chó Doberman Pinscher, một loài chó lớn, mạnh mẽ và cảnh giác.
用法说明(Vietnamese)
‘Dobie’ chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật với người yêu chó, đặc biệt là giống Doberman; không phải ai cũng biết từ này.
例句
My neighbor has a friendly dobie.
Hàng xóm của tôi có một chú **dobie** thân thiện.
A dobie needs a lot of exercise every day.
Một con **dobie** cần vận động nhiều mỗi ngày.
The dobie watched the house carefully.
Con **dobie** đó đã trông coi ngôi nhà rất cẩn thận.
Ever since we got our dobie, we've felt a lot safer at night.
Từ khi có **dobie**, chúng tôi cảm thấy yên tâm hơn vào ban đêm.
Her dobie loves to play fetch in the park every morning.
**Dobie** của cô ấy rất thích chơi ném bóng ở công viên mỗi sáng.
If you ever meet a dobie, just let it sniff your hand first.
Nếu bạn gặp một con **dobie**, hãy để nó ngửi tay bạn trước nhé.