"dj" in Vietnamese
Definition
DJ là người chơi và phối nhạc đã được ghi âm cho khán giả tại các bữa tiệc, câu lạc bộ hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'DJ' viết tắt cho 'disc jockey', dùng cho cả người chuyên nghiệp và không chuyên. Từ này cũng có thể dùng như động từ 'làm DJ'.
Examples
The DJ played my favorite song at the party.
Tại bữa tiệc, **DJ** đã chơi bài hát yêu thích của tôi.
My brother wants to be a DJ someday.
Anh trai tôi muốn trở thành **DJ** vào một ngày nào đó.
The club hired a new DJ for Friday nights.
Câu lạc bộ đã thuê một **DJ** mới cho tối thứ Sáu.
She’s one of the most popular DJs in town.
Cô ấy là một trong những **DJ** nổi tiếng nhất trong thành phố.
I used to DJ at college parties every weekend.
Tôi từng **làm DJ** ở các bữa tiệc đại học mỗi cuối tuần.
The crowd went wild when the DJ dropped that new track.
Khi **DJ** phát bài nhạc mới, đám đông đã cuồng nhiệt.