"dizziness" in Vietnamese
Definition
Cảm giác như bạn hoặc mọi thứ xung quanh đang quay, khiến bạn không vững hoặc dễ bị ngất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học và hằng ngày. Có thể để chỉ cảm giác choáng nhẹ ('lightheaded') hoặc cảm giác quay cuồng mạnh hơn ('vertigo').
Examples
She complained of dizziness after standing up too fast.
Cô ấy than phiền bị **chóng mặt** sau khi đứng dậy quá nhanh.
I sometimes feel dizziness when I haven't eaten all day.
Tôi đôi khi cảm thấy **chóng mặt** khi chưa ăn gì suốt cả ngày.
Drinking too much alcohol can cause dizziness.
Uống quá nhiều rượu có thể gây **chóng mặt**.
His dizziness got so bad he had to sit down for a while.
**Chóng mặt** của anh ấy trở nên nặng đến mức phải ngồi xuống một lúc.
If you experience sudden dizziness, let someone know right away.
Nếu bạn bị **chóng mặt** đột ngột, hãy báo ngay cho ai đó biết.
The roller coaster gave me terrible dizziness for a few minutes.
Tàu lượn siêu tốc khiến tôi bị **chóng mặt** khủng khiếp trong vài phút.