Type any word!

"dix" in Vietnamese

dix (từ tiếng Pháp)mười (số)

Definition

“Dix” là từ tiếng Pháp chỉ số mười. Từ này thường xuất hiện khi học tiếng Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng “dix” khi học hoặc nói về tiếng Pháp, không dùng trong giao tiếp tiếng Việt hằng ngày.

Examples

The French word for ten is dix.

Từ tiếng Pháp cho số mười là **dix**.

Can you count to dix in French?

Bạn có thể đếm tới **dix** bằng tiếng Pháp không?

I learned that dix means ten in my French class.

Tôi đã học rằng **dix** nghĩa là mười trong lớp tiếng Pháp của mình.

When you hear 'dix' in France, they're talking about the number ten.

Khi bạn nghe '**dix**' ở Pháp, đó là nói về số mười.

A French phone number might include 'dix' if there's a ten in it.

Một số điện thoại Pháp có thể có '**dix**' nếu trong số đó có số mười.

Kids in France learn dix early when they start school.

Trẻ em Pháp học **dix** ngay đầu khi đến trường.