"divorces" in Vietnamese
Definition
'Divorces' dùng để chỉ nhiều vụ ly hôn hoặc việc ai đó chính thức chấm dứt hôn nhân của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Divorces' nói về những vụ ly hôn hợp pháp, khác với 'separations'. Là danh từ dùng trong số liệu, động từ dùng cho ngôi ba hiện tại.
Examples
Many divorces happen because couples grow apart.
Nhiều **vụ ly hôn** xảy ra vì các cặp đôi trở nên xa cách.
She divorces her husband next month.
Cô ấy sẽ **ly hôn** với chồng vào tháng tới.
The newspaper reported record numbers of divorces last year.
Báo đã đưa tin về số lượng **ly hôn** kỷ lục năm ngoái.
After two divorces, he’s not interested in marrying again.
Sau hai lần **ly hôn**, anh ấy không còn muốn kết hôn nữa.
The show explores why some couples choose divorces over staying together.
Chương trình khám phá lý do vì sao một số cặp chọn **ly hôn** thay vì ở lại bên nhau.
He quietly divorces his wife and moves to another city.
Anh ấy lặng lẽ **ly hôn** với vợ rồi chuyển đến thành phố khác.