"divorced" in Vietnamese
Definition
Người đã ly hôn là người đã kết thúc hôn nhân theo pháp luật và không còn là vợ chồng với người kia nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ 'be': 'Anh ấy đã ly hôn.' 'Get divorced' diễn tả quá trình ly hôn, còn 'be divorced' chỉ trạng thái đã ly hôn. Không nên nhầm với 'separated', tức là sống riêng nhưng chưa ly hôn.
Examples
My aunt is divorced and lives alone.
Cô tôi đã **ly hôn** và sống một mình.
They got divorced last year.
Họ **ly hôn** năm ngoái.
Are your parents divorced?
Bố mẹ bạn đã **ly hôn** chưa?
I didn't know she was divorced until she mentioned her ex-husband.
Tôi không biết cô ấy đã **ly hôn** cho đến khi cô ấy nhắc đến chồng cũ.
He's been divorced for years, but he still talks to his ex.
Anh ấy đã **ly hôn** nhiều năm rồi, nhưng vẫn nói chuyện với vợ cũ.
Getting divorced was hard, but she's happier now.
**Ly hôn** thật khó khăn, nhưng bây giờ cô ấy hạnh phúc hơn.